Trung tâm y tế huyện Hải Hà

Corona
Thuốc điều trị ngoại trú:
 
STT Tên thuốc/ Hàm lượng Đơn vị Đơn giá
Thuốc tân dược
1 Albis  484 mg Viên 8,500
2 Apratam 400 mg Viên 1,500
3 Aspirin Stada 81 mg Viên 250
4 Babytrim New Alpha 4,2 mg Gói 3,990
5 Cao Sao vàng Lọ 2,500
6 Captopril  25 mg Viên 133
7 Captopril  25 mg Viên 500
8 Cinarizin  25 mg Viên 58
9 Colchicin 1mg  Viên  399
10 Colchicine ARTH 1 mg Viên 485
11 DHA Formet 500 mg Viên 438
12 Dicloberl  50 mg Viên 504
13 Dipsope - 5    5 mg Viên 420
14 Fudvita (Fe+Acid Folic) Viên 1,290
15 Fugacar 500mg  Viên 15,570
16 Gilatavis (Gliclazide) 80 mg Viên 750
17 Kacerin   10 mg Viên 78
18 Kaldyum   600 mg Viên 1,800
19 Loperamid Stada 2 mg Viên 320
20 Metzid(Metformin 500mg+Gliclazid 80mg) Viên 2,950
21 Mezapulgit  3,3 g Gói 1,659
22 Naphazolin 0,05% Lọ 2,100
23 Natriclorid 0.9% 10ml Lọ 1,764
24 Nifedipin 10 mg Viên 270
25 Nifedipin Stada 10 mg Viên 270
26 Nospa 40mg  Viên 810
27 Omeprazole 20 mg Viên 399
28 Oremute 20 g Gói 9,450
29 Pado Baby 327mg  Gói 1,800
30 Partamol    500 mg Viên 240
31 Probio 1g Gói  1,500
32 Salbutamol 2mg  Viên  50
33 Sinvaz 20 mg Viên 1,176
34 Stacytine(Acetylsystein) 200 mg Viên 1,400
35 Tenamyd - Actadol  500 mg Viên 999
36 Terpin codein  105 mg Viên 300
37 Vastarel MR 35mg  Viên  2,700
38 Vincystin  100 mg Gói 580
39 Vorifren Forte(Glucosamin) 500 mg Viên 1,470
Thuốc kháng sinh
1 Amohexine Viên 2,400
2 Amohexine Viên 2,204
3 Amoxicillin 500mg Viên 1,050
4 Amoxycillin  250 mg Viên 357
5 Babytrim  240 mg Gói 2,835
6 Cephalexin 500mg Viên 3,636
7 Ceplor VPC ( Cefaclor )125 mg Gói 1,330
8 Cloramphenicol 0,4% Lọ 1,080
9 Furosemid 40mg  Viên 144
10 Gensonmax 10 g Tube 4,400
11 KM Cephalexin 500 mg Viên 1,386
12 Mecefix - BE  50 mg Gói 5,000
13 Metronidazol 400mg  Viên  500
14 Microluss(Ciprofloxacin) 500 mg Viên 750
15 Ospen  1.000.000 UI Viên 1,250
16 Ospen  1.000.000 Đv Viên 1,250
17 Pharmox ( Amoxicillin ) 250mg  Gói 1,688
18 Pharmox ( Amoxicillin ) 250mg  Gói 1,686
19 Shinacin (Amoxiclin200+Clavulanic125mg) Viên 9,100
20 Sulfaprim 480 mg Viên 239
Vitamin
1 Incix(Vitamin B1) 100 mg Viên 798
2 Vitamin C 100 mg Viên 69
Corticoid
1 Medrol 4 mg Viên 1,050
Thuốc hướng thần
1 Seduxen 5mg  Viên 525
Thuốc Đông Dược
1 Boganic Forte Viên 1,270
2 Bổ Phế thủy 125ml Chai 18,600
3 Ceginkton Viên 1,800
4 Crila  250 mg Viên 1,875
5 Cảm Xuyên Hương Viên 420
6 Kim tiền thảo Vinacare Viên 1,260
7 Lisimax   280 mg Viên 1,785
8 Phong thấp thủy   250 ml Chai 24,900

Thuốc điều trị nội trú:
STT Tên thuốc/ HL Đơn vị Đơn giá
Thuốc tân dược
1 Acetazolamid 250mg Viên 1,050
2 Actadol codein 508mg  Viên 1,078
3 Adalat 10mg  Viên 2,252
4 Adrenalin 1mg/1ml Ống  2,625
5 Adrenalin 1mg/1ml Ống  4,200
6 Albis  484 mg Viên 8,500
7 Aminazin 25 mg/2ml Ống 1,050
8 Aminazin 25mg  Ống  1,197
9 Aminazin 25mg  Ống  1,140
10 Amucopect new  Viên 1,470
11 Antibois  120 ml Tube 75,000
12 Apratam 400 mg Viên 1,500
13 Arduan 4mg  Ống  30,200
14 Arduan 4mg  Ống  31,710
15 Arpizol   20 mg Viên 470
16 Aspirin Stada 81 mg Viên 250
17 Atropin sulfat 0,25mg  Ống  490
18 Atropin sulfat 0,25mg  Ống  510
19 BFS-Noradrenalin 1 mg Ống 28,000
20 Babytrim New Alpha 4,2 mg Gói 3,990
21 Babytrim New Alpha 4,2 mg Gói 4,410
22 Calci clorid 10%/5ml Ống 1,080
23 Calci clorid 10%/5ml Ống 1,150
24 Cammic 250 mg/5ml Ống 4,830
25 Cao Sao vàng Lọ 2,500
26 Captopril  25 mg Viên 133
27 Captopril  25 mg Viên 500
28 Cerebrolysin 10ml Ống 99,500
29 Cerebrolysin 10ml Ống 101,500
30 Cimetidin  200 mg/2ml Ống 1,680
31 Cinarizin  25 mg Viên 58
32 Cinarizin  25 mg Viên 59
33 Colchicin 1mg  Viên  399
34 Colchicin 1mg  Viên  580
35 Colchicine ARTH 1 mg Viên 485
36 DHA Formet 500 mg Viên 438
37 Dahamic  5 g/10ml Ống 35,442
38 Diaphylin 4,8% Ống  9,619
39 Diaphylin 4,8% Ống  10,100
40 Diaphylin 4,8% Ống  13,200
41 Dicloberl  50 mg Viên 504
42 Diclofenac 50mg  Viên 96
43 Diclofenac 75 mg/3ml Ống 830
44 Diclofenac 75 mg/3ml Ống 860
45 Digoxin 0,25mg  Viên  798
46 Digoxin 0,25mg  Viên  903
47 Digoxin 0,5mg  Ống  17,400
48 Digoxin 0,5mg  Ống  19,425
49 Dimedrol 10mg  Ống  580
50 Dimedrol 10mg  Ống  560
51 Dimedrol 10mg  Ống  590
52 Dipsope - 5    5 mg Viên 420
53 Dopamin 200mg  Ống  20,800
54 Dopamin 200mg  Ống  21,000
55 Eloge-Aspirin  100 mg Viên 508
56 Epicain 1,8ml Ống 9,975
57 Esomez 200mg Gói 619
58 Fepinram  3g  Ống 23,486
59 Forane  250 ml Lọ 1,140,199
60 Fudvita (Fe+Acid Folic) Viên 1,290
61 Fugacar 500mg  Viên 15,570
62 Furocemid   40 mg Viên 399
63 Gilatavis (Gliclazide) 80 mg Viên 750
64 Gliclamark   80 mg Viên 798
65 Glucosamin  250 mg Viên 252
66 Hasalbu 2mg Viên 116
67 Hepatoprim(L-ornithin, L-aspartat) 10 g Lọ 197,925
68 Huhylase  1.500 IU Lọ 92,400
69 Huhylase (1/2) 1.500IU Lọ 46,200
70 Kacerin   10 mg Viên 78
71 Kaldyum   600 mg Viên 1,800
72 Kaldyum   600 mg Viên 1,616
73 Kaliclorid  10 %/10ml Ống 2,520
74 Kaliclorid  10 %/10ml Ống 2,400
75 Kalyum  600 mg Viên 1,616
76 Kardak ( Simvastatin )  10 mg Viên 1,299
77 Kombitropil Viên 2,730
78 Levonor (Noradrenalin) 1mg/1ml Ống  32,109
79 Levonor (Noradrenalin) 1mg/1ml Ống  36,750
80 Levonor (Noradrenalin) 1mg/1ml Ống  30,580
81 Loperamid Stada 2 mg Viên 320
82 Magiesulfat 15%/10ml Ống 2,310
83 Magiesulfat 15%/10ml Ống 2,415
84 Magiesulfat 15%/10ml Ống 2,300
85 Metformin(Formet)   850 mg Viên 772
86 Mezapulgit  3,3 g Gói 1,680
87 Mezapulgit  3,3 g Gói 1,659
88 Naphazolin 0,05% Lọ 3,000
89 Naphazolin 0,05% Lọ 2,100
90 Natriclorid 0.9% 10ml Lọ 1,764
91 Natriclorid 0.9% 10ml Lọ 1,070
92 Neostigmin 0,5mg  Ống 8,715
93 Nifedipin 10 mg Viên 180
94 Nifedipin 10 mg Viên 270
95 Nifedipin Stada 10 mg Viên 270
96 Nitromint 2,6mg Viên 1,600
97 Nospa 40mg  Viên 810
98 Nước cất  5ml Ống  670
99 Nước cất ống nhựa 5ml Ống 1,500
100 Nước cất ống nhựa 5ml Ống 1,386
101 Omeprazole 20 mg Viên 399
102 Oremute 20 g Gói 9,450
103 Oresol  27,9 g Gói 1,798
104 Oxylpan 5UI/1ml Ống 1,740
105 Oxylpan 5UI/1ml Ống 2,289
106 Pado Baby 327mg  Gói 1,800
107 Paparin   40 mg/2ml Ống 3,750
108 Paparin   40 mg/2ml Ống 3,400
109 Paparin   40 mg/2ml Ống 3,950
110 Partamol    500 mg Viên 240
111 Partamol    500 mg Viên 230
112 Pevitax  200 mg Viên 900
113 Probio 1g Gói  1,500
114 Ranitidin  50mg/2ml Ống 4,400
115 Salbutamol 0,5mg  Ống  9,430
116 Salbutamol 2mg  Viên  50
117 Scilin M30 (30/70) 1.000 IU Lọ 144,000
118 Sinvaz 20 mg Viên 1,176
119 Stacytine(Acetylsystein) 200 mg Viên 1,400
120 Suxamethonium 100mg  Ống  16,300
121 Tenamyd - Actadol  500 mg Viên 999
122 Terpin codein  105 mg Viên 300
123 Tranoxel 250mg Ống 5,985
124 Vastarel MR 35mg  Viên  2,700
125 Ventolin  2,5 mg/2,5ml Ống 4,575
126 Ventolin  2,5 mg/2,5ml Ống 5,030
127 Vincystin  100 mg Gói 580
128 Vinphacetam  400 mg Viên 236
129 Vinzix  20 mg/2ml Ống 3,850
130 Vinzix  20 mg/2ml Ống 2,000
131 Vinzix  20 mg/2ml Ống 2,625
132 Viêm gan B Lọ  
133 Vorifren Forte(Glucosamin) 500 mg Viên 1,470
134 Vosfarel 35mg Viên 940
135 Xaflin Ofloxacin Lọ 33,600
Thuốc kháng sinh
1 Amohexine Viên 2,400
2 Amohexine Viên 2,204
3 Amoxicillin 500mg Viên 538
4 Amoxicillin 500mg Viên 1,050
5 Amoxycillin  250 mg Viên 357
6 Ampicillin 1g Lọ 3,785
7 Babytrim  240 mg Gói 2,835
8 Cefaclor 125mg  Gói  1,400
9 Cefalexin   500 mg Viên 945
10 Cefotaxim 1g Lọ 7,644
11 Cefotaxima Normon 1 g Lọ 34,923
12 Cefotaximark 1g Lọ 9,500
13 Cephalexin 500mg Viên 3,636
14 Ceplor VPC ( Cefaclor )125 mg Gói 1,330
15 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai 16,800
16 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai 16,170
17 Claforan 1g Lọ 70,750
18 Cloramphenicol 0,4% Lọ 1,080
19 Cophacip   500 mg Viên 525
20 Cotrimoxazol  480 mg Viên 231
21 Furomarksan  750 mg Lọ 18,900
22 Furosemid 40mg  Viên 144
23 Gensonmax 10 g Tube 4,190
24 Gensonmax 10 g Tube 4,400
25 Gentamycin 40mg  Ống  945
26 Gentamycin 80mg Ống 915
27 Gentamycin 80mg Ống 975
28 KM Cephalexin 500 mg Viên 1,386
29 Maxitrol Alcon 5ml Lọ 39,900
30 Maxitrol oint 3,5 g Tube 49,499
31 Mecefix - BE  50 mg Gói 5,000
32 Mecefix-BE  75 mg Gói 6,500
33 Metronidazol 400mg  Viên  500
34 Metronidazol 400mg  Viên  400
35 Metronidazol 500mg/100ml Chai 9,975
36 Metronidazol 500mg/100ml Chai 11,970
37 Mezicef  1,5 g/10ml Lọ 30,000
38 Mezicef  1,5 g/10ml Lọ 29,500
39 Microluss(Ciprofloxacin) 500 mg Viên 750
40 Ospen  1.000.000 UI Viên 1,250
41 Ospen  1.000.000 Đv Viên 1,250
42 Penicillin  1.000.000 ĐV Lọ 2,237
43 Pharmox ( Amoxicillin ) 250mg  Gói 2,000
44 Pharmox ( Amoxicillin ) 250mg  Gói 1,688
45 Pharmox ( Amoxicillin ) 250mg  Gói 1,686
46 Shinacin (Amoxiclin200+Clavulanic125mg) Viên 9,100
47 Silvirin 20g Tuýp 14,500
48 Sulfaprim 480 mg Viên 239
49 Tarocol(Tobramycin) 0,3 % LỌ 4,600
50 Taxibiotic 0,5g Lọ 13,498
51 Taxibiotic 0,5g Lọ 13,500
Vitamin
1 Etonci B1 150 mg Viên 520
2 Etonci B1 150 mg Viên 546
3 Incix(Vitamin B1) 100 mg Viên 798
4 Pharnomax G Viên 1,760
5 Vinberi  250 mg Viên 190
6 Vinphyton 1mg/1ml Ống 2,300
7 Vinphyton 1mg/1ml Ống 2,940
8 Vitamin B1 100mg /1ml Ống  500
9 Vitamin B1 100mg /1ml Ống  496
10 Vitamin B6 25 mg Viên 75
11 Vitamin C 100 mg Viên 69
Thuốc mê
1 Bupivacain 20mg 0.5% 5mg/ml    Ống 37,905
2 Bupivacain 20mg 0.5% 5mg/ml    Ống 39,600
3 Lidocain 2%/2ml Ống 500
4 Plofed 1% 20 ml  Ống 86,899
5 Plofed 1% 20 ml  Ống 86,900
6 Propofol Lipuro 1% 20ml Ống 68,000
Corticoid
1 Dexamethazol  4mg Ống 1,470
2 Medrol 4 mg Viên 1,050
3 Methylnol  40 mg Lo 32,550
4 Solu-Medrol 40mg  Lọ 33,100
Thuốc gây nghiện
1 Dolcontral 100mg  Ống 16,800
2 Fentanyl 0,1mg  Ống  11,550
3 Fentanyl 0,1mg  Ống  17,640
4 Morphin 10 mg Ống 3,550
5 Osaphin (Morphin )10mg  Ống  3,550
Thuốc hướng thần
1 Diazepam 10mg  Ống  7,700
2 Forasm ( Ephedrin ) 10 mg Ống 2,800
3 Gardenal 100mg  Viên  
4 Ketamin 500mg  Lọ 37,860
5 Midanium  5mg/ml Ống 17,300
6 Seduxen 5mg  Viên 440
7 Seduxen 5mg  Viên 525
Hóa chất thuốc thử CLS
1 Acid Uric (SH Tự động) Hộp  4,750,000
2 Actin Hộp 5,160,000
3 Actin Hộp 6,020,000
4 Albumin (SH Tự động) Hộp  3,680,000
5 Amylase ( SH Tự động ) Hộp  2,300,000
6 Anti A Lọ 97,800
7 Anti AB Hộp  102,000
8 Anti B Lọ 97,800
9 Artron HBsAg Chiếc 10,710
10 Bilirubin Direct (SH Tự động) Hộp  2,790,000
11 Bilirubin Total (SH Tự động) Hộp  2,760,000
12 Bilirubin Total (SH Tự động) Hộp  2,785,000
13 Buffe (OVB) Hộp 4,790,000
14 Buffe (OVB) Hộp 4,850,000
15 CA Clean Hộp 2,890,000
16 CK-MB (SH Tự động) Hộp 2,900,000
17 Calcium Hộp 4,850,000
18 Calcium Hộp 4,780,000
19 Cell - Cleaner (tương đương với Cleanac) KX21 50ml Lọ 1,850,000
20 Cholesterol (SH Tự động) Hộp 3,900,000
21 Cholesterol (SH Tự động) Hộp 4,000,000
22 Chuẩn LDL/HDL Lọ 480,000
23 Cleanac 50 ml-kx21 Lọ 2,000,000
24 Control huyết học Lọ 2,900,000
25 Control huyết học Lọ 2,980,000
26 Control sinh hóa Lọ 590,000
27 Control sinh hóa Lọ 690,000
28 Creatinin (SH Tự động) Hộp  2,800,000
29 Creatinin (SH Tự động) Hộp  2,900,000
30 Diluent - ST(tương đương với ISotonac) KX21 20L Hộp 2,750,000
31 Dung dịch rửa A Chai 3,800,000
32 GOT (SH Tự động) Hộp  2,700,000
33 GOT (SH Tự động) Hộp  2,755,000
34 GPT (SH Tự động) Hộp 2,755,000
35 GPT (SH Tự động) Hộp 2,700,000
36 Glucose (SH Tự động) Hộp  1,740,000
37 Glucose (SH Tự động) Hộp  1,700,000
38 HBsAg test nhanh Test 12,600
39 HDL Cholesteron Hộp 2,550,000
40 HDL Cholesteron Hộp 2,560,000
41 HIV 1/2 Test nhanh Test 19,740
42 Hemolynac KX21   Lọ 2,870,000
43 Huyết thanh mẫu ABO (Anti A,B,AB) Bộ 900,000
44 Huyết thanh mẫu Rh ( Anti D ) Lọ 206,000
45 Huyết thanh mẫu Rh ( Anti D ) Lọ 600,000
46 Isotonac KX21   Can 2,870,000
47 LDL Cholesteron  (SH Tự động) Hộp 2,160,000
48 Lisante Lọ 1,000,000
49 Lyser - WH(tương đương với Hemolynac 500ml KX21 Hộp 2,750,000
50 Nước rửa đ.giải+Bộ hóa chất đ.giải Bộ 14,440,000
51 Oxy ( Bình nhỏ ) Bình 55,000
52 Oxy ( Bình to ) Bình 121,000
53 Oxy ( Dịch vụ ) Lít 40
54 Oxy (Bảo Hiểm) Lít 18
55 Oxy (Bảo Hiểm) Lít 17
56 Oxy (Dịch Vụ) Phút 167
57 SD Bioline MOP ( Heroin ) Test 26,400
58 Test thử đường huyết One Touch Ultra Hộp 300,000
59 Thanh thử nước tiểu Hộp 835,000
60 Thanh thử nước tiểu Hộp 850,000
61 Thrombo Reagent Hộp 6,080,000
62 Thrombo Reagent Hộp 6,170,000
63 Thrombo S Hộp 5,190,000
64 Thrombo S Hộp 5,200,000
65 Total protein Hộp 1,600,000
66 Tryglycerid (Tự động) Hộp 5,570,000
67 Urea UVLR  (Tự động) Hộp  1,860,000
68 Urea UVLR  (Tự động) Hộp  1,880,000
Thuốc Đông Dược
1 Boganic Forte Viên 1,270
2 Bổ Phế thủy 125ml Chai 15,750
3 Bổ Phế thủy 125ml Chai 18,600
4 Ceginkton Viên 1,800
5 Crila  250 mg Viên 1,875
6 Crila  250 mg Viên 1,550
7 Cảm Xuyên Hương Viên 290
8 Cảm Xuyên Hương Viên 420
9 Gelganin   200 mg Viên 900
10 Giadogane Viên 1,344
11 HD-Inliver Viên 1,500
12 Hoạt huyết Kiện não hoàn - DNA Viên 252
13 Kim tiền thảo Vinacare Viên 1,260
14 Lisimax   280 mg Viên 1,785
15 Phong thấp thủy   250 ml Chai 24,900
16 Thuốc xoa bóp Saman   50 ml Lọ 14,700
Máu và chế phẩm của máu
1 Khối Hồng cầu A 250ml Đơn Vị 600,000
2 Khối Hồng cầu A 250ml Đơn Vị 827,000
3 Khối hồng cầu ( 0 ) 250 ml Túi 827,000
4 Khối hồng cầu ( 0 ) 250 ml Túi 827,000
5 Khối hồng cầu ( 0 ) 250 ml Túi 600,000
6 Khối hồng cầu ( 0 ) 250 ml Túi 600,000
7 Khối hồng cầu 250 ( A ) Túi 600,000
8 Khối hồng cầu A 350ml Đơn Vị 922,000
9 Khối hồng cầu AB 250ml Đơn Vị 600,000
10 Khối hồng cầu AB 350 ml Đơn Vị 922,000
11 Khối hồng cầu B 250ml Đơn Vị 445,000
12 Khối hồng cầu B 250ml Đơn Vị 600,000
13 Khối hồng cầu B 250ml Đơn Vị 827,000
14 Khối hồng cầu B 350ml Đơn Vị 922,000
15 Khối hồng cầu HN 250nl (A) Túi 827,000
16 Khối hồng cầu O 250ml Đơn Vị 600,000
17 Khối hồng cầu O 350 ml Đơn Vị 922,000
18 Máu toàn phần B 250ml Đơn Vị 603,000
19 Máu toàn phần O 250ml Đơn Vị 603,000
20 huyết tương tươi đông lạnh B 250ml Đơn Vị 225,000
Dịch truyền
1 Aminoplasmal 5% 250 ml Chai 67,000
2 Aminoplasmal 5% 250 ml Chai 67,500
3 Glucose 20 %  500 ml Chai 13,000
4 Glucose 20 %  500 ml Chai 19,000
5 Glucose 20 %  500 ml Chai 12,500
6 Glucose 5%  500 ml Chai 10,800
7 Glucose 5%  500 ml Chai 8,900
8 Glucose 5%  500 ml Chai 9,180
9 Manitol 20% 250ml Chai 18,270
10 Manitol 20% 250ml Chai 20,700
11 Natriclorid 0,9%  250 ml Chai 9,150
12 Natriclorid 0,9%  250 ml Chai 7,350
13 Natriclorid 0,9% 500ml Chai 9,000
14 Natriclorid 0,9% 500ml Chai 8,900
15 Natriclorid 0,9% 500ml Chai 9,700
16 Natriclorid 0,9% 500ml Chai 10,800
17 Natriclorid 10%  250 ml Chai 11,550
18 Natrihydrocarbonat 1,4 % 500ml Chai 38,115
19 Natrihydrocarbonat 1,4 % 500ml Chai 35,910
20 Ringerlactat 500ml Chai 9,230
21 Ringerlactat 500ml Chai 8,900
22 Ringerlactat 500ml Chai 9,000
23 Ringerlactat 500ml Chai 10,800
Vật tư y tế tiêu hao
1 Betadin (3/10) Chai 12,720
2 Betadin 10% 125ml Chai 42,399
3 Betadin 10% 125ml Chai 42,400
4 Bóng đèn nội khí quản Cái 540,750
5 Bông thấm Gam 183
6 Bông tăm Gói 1,050
7 Băng cuộn 10 x 5 m Cuộn 7,791
8 Băng dính Urgo 5cm x5m  Cuộn 31,500
9 Băng dính Urgo 5cm x5m  Cuộn 32,550
10 Băng dính Urgo 5cm x5m  Cuộn 34,440
11 Bơm 0,5 ml Cái  
12 Bơm tiêm 10ml Cái 1,350
13 Bơm tiêm 10ml Cái 1,239
14 Bơm tiêm 1ml Cái 798
15 Bơm tiêm 1ml Cái 735
16 Bơm tiêm 20ml Cái 2,394
17 Bơm tiêm 20ml Cái 2,120
18 Bơm tiêm 5ml Cái  
19 Bơm tiêm 5ml Cái 777
20 Bơm tiêm 5ml Cái 788
21 Bơm tiêm 5ml Cái 850
22 Bột bó Kg 26,250
23 Canuyn miệng số 3-90mm Cái 18,900
24 Chỉ Catgut số 1 - 75cm liền kim  Sợi  52,500
25 Chỉ Lanh (Pháp) Cuộn 197,925
26 Chỉ Nylon aurolon Sợi 252,000
27 Chỉ Peclon Cuộn 14,910
28 Chỉ Surgicryl số 1 Sợi 89,985
29 Chỉ Surgicryl số 3/0 Sợi 73,500
30 Chỉ Trugut 1 số 1-75cm Sợi 52,500
31 Chỉ Trusynth-polyglactin 910 Sợi 89,880
32 Cidex 145  Can 479,997
33 Cidex 145  Can 484,995
34 Cidezym 1000 ml/lọ (T2013) Chai 819,995
35 Cóng đựng bệnh phẩm cho máy SH Ống 2,980
36 Cốc đựng nước tiểu Cái 5,250
37 Cồn 90 (2/10) Chai 5,250
38 Cồn y tế 70 Chai  23,100
39 Cồn y tế 70 Chai  23,800
40 Cồn y tế 90 Chai 26,250
41 Dung dịch rửa Natriclorid 0,9 %  Chai 9,450
42 Dung dịch rửa Natriclorid 0,9 %  Chai 9,345
43 Dung dịch rửa Natriclorid 0,9 %  Chai 8,500
44 Dây Garo Cái 3,990
45 Dây Garo Cái 3,993
46 Dây nối bơm tiêm điện 75cm Cái 7,245
47 Dây truyền dịch Bộ 7,800
48 Dây truyền dịch -túi Bộ 9,282
49 Dây truyền dịch Brawn  Bộ  13,797
50 Dây truyền dịch có van lọc khí-B Bộ 15,000
51 Dây truyền máu  Bộ  17,997
52 Dầu Parafin Ml 55
53 Fim XQ ( Furi ) 25x30 cm Hộp 3,630,000
54 Fim XQ ( Furi ) 26x36 cm Hộp 3,993,000
55 Fim XQ 30x40 cm Hộp 1,495,000
56 Gel siêu âm  Can  172,935
57 Gen KY  Tuýp 79,970
58 Giấy in Monito sản khoa Tệp 165,000
59 Giấy in nhiệt 4,8cm Cuộn 17,710
60 Giấy in nhiệt 58*30 mm Cuộn 17,800
61 Giấy in điện giải  Cuộn  25,000
62 Giấy siêu âm Cuộn  210,000
63 Giấy siêu âm Cuộn  171,996
64 Giấy điện tim 1 cần Cuộn 18,700
65 Giấy điện tim 1 cần Cuộn 19,800
66 Giấy điện tim 3 cần  Cuộn 20,900
67 Giấy điện tim 3 cần  Cuộn 24,200
68 Giấy điện tim 6 cần Tệp 252,000
69 Găng khám bệnh  Đôi 1,890
70 Găng phẫu thuật số 7 Đôi 7,497
71 Găng phẫu thuật số 7,5 Đôi  7,497
72 Găng phẫu thuật số 7,5 Đôi  7,500
73 Gạc băng mắt 5cmx7cmx8 lớp Gói 5,250
74 Gạc băng mắt 5cmx7cmx8 lớp Gói 1,050
75 Gạc cầu Đa khoa (30) Gói 6,300
76 Gạc hút Mét 7,350
77 Gạc vô khuẩn bé Gói 5,250
78 Hexatra 500ml Chai 147,525
79 Khẩu trang y tế Cái 1,050
80 Kim chọc dò t/sống (25 ) Cái 33,000
81 Kim chọc dò tủy sống số 27 Cái 29,988
82 Kim gây tê tủy sống số 27 Cái 35,000
83 Kim luồn tĩnh mạch G20 Cái 17,997
84 Kim luồn tĩnh mạch G22 Cái 17,997
85 Kim luồn tĩnh mạch G24 Cái 17,997
86 Kim lấy thuốc G18 Cái 399
87 Lam kính Hộp 33,000
88 Lam kính Hộp 31,500
89 Lưỡi dao mổ số 21 Cái 1,680
90 Lưỡi dao mổ số 21 Cái 1,638
91 Muối Natriclorid  Gam 35
92 Nhiệt kế  Cái 11,550
93 Nhiệt kế  Cái 15,750
94 Nẹp cổ cứng người lớn  Cái 110,250
95 Nẹp cổ cứng người lớn  Cái 115,500
96 Nẹp cổ cứng người lớn  Cái 173,250
97 Nẹp cổ cứng trẻ em  Cái 88,200
98 Semple cup dùng cho máy S.Hóa Chiếc 3,800
99 Sond hút dịch số 8 Cái 14,490
100 Sonde Dạ dày số 14 Cái 23,982
101 Sonde Dạ dày số 16 Cái 23,100
102 Sonde Dạ dày số 6 Cái 23,982
103 Sonde Dạ dày số 6 Cái 24,000
104 Sonde Dạ dày số 8 Cái 24,000
105 Sonde Dạ dày số 8 Cái 23,982
106 Sonde Dẫn lưu ổ bụng Cái 28,980
107 Sonde Foley số 14 Cái 17,850
108 Sonde Foley số 14 Cái 18,000
109 Sonde Foley số 16 Cái 17,850
110 Sonde Hút dịch số 10 Cái 14,700
111 Sonde Hút dịch số 10 Cái 14,490
112 Sonde Hút dịch số 14 Cái 14,490
113 Sonde Hút dịch số 14 Cái 14,700
114 Sonde Hút dịch số 6 Cái 14,490
115 Sonde Hút dịch số 6 Cái 14,700
116 Sonde Hút dịch số 8 Cái 14,700
117 Sonde Hậu môn Cái 14,910
118 Sonde Nelaton số 10 Cái 9,030
119 Sonde Nelaton số 12 Cái 9,135
120 Sonde Nelaton số 14 Cái 9,135
121 Sonde Nelaton số 8 Cái 9,030
122 Sonde Oxy 2 đường người lớn Cái 9,450
123 Sonde Oxy 2 đường người lớn Cái 7,980
124 Sonde Oxy 2 đường sơ sinh Cái 25,500
125 Sonde Oxy 2 đường sơ sinh Cái 25,200
126 TH.A LỌ 144,980
127 Túi ACD 250ml Túi  59,997
128 Túi chườm nóng Túi 27,195
129 Túi đựng nước tiểu  Túi  4,998
130 Túi đựng nước tiểu  Túi  7,700
131 Túi đựng nước tiểu  Túi  4,998
132 Virusan Gel 500 ml Chai 156,000
133 Viên sát khuẩn Germisep  2,5 g Viên 5,880
134 Viên sát khuẩn Germisep  2,5 g Viên 5,900
135 Đầu côn Colpipets vàng Cái 66
136 Đầu côn vàng  Cái 126
137 Đầu côn xanh  Cái 84
138 Ống EDTA Cái 1,743
139 Ống EDTA Cái 1,239
140 Ống Heparin Cái 1,302
141 Ống Heparin Cái 1,260
142 Ống NKQ số 3.0  Cái 67,200
143 Ống NKQ số 3.5  Cái 67,200
144 Ống NKQ số 4.5  Cái 35,700
145 Ống NKQ số 4.5  Cái 67,200
146 Ống NKQ số 5.0 Cái 57,645
147 Ống NKQ số 5.5  Cái 57,645
148 Ống NKQ số 6.0 Cái 57,645
149 Ống NKQ số 7.5  Cái 73,500
150 Ống NKQ số 8 Cái 67,200
151 Ống Reation Chiếc 2,900
152 Ống nghiệm máy sinh hóa Cái 1,400
153 Ống nghiệm nhựa trắng Cái 320
154 Ống nghiệm thủy tinh Cái 900
155 Ống nội khí quản 8,5 Cái 67,200
156 Ống nội khí quản số 3 Cái 67,200
157 Ống nội khí quản số 3,5 Cái 67,200
158 Ống nội khí quản số 4,5 Cái 67,200
159 Ống nội khí quản số 5  Cái 57,645
160 Ống nội khí quản số 7  Cái 67,200
161 Ống nội khí quản số 7,5 Cái 67,200
162 Ống tráng Natri Citrat Cái 1,100
163 Ống tráng Natri Citrat Cái 2,500
 

 

Fanpage TTYT Hải Hà